Việt Nam, Việt Nam

Việt Nam, Việt Nam

歌名 Việt Nam, Việt Nam
歌手 Hop Ca Asia
歌手 Ca Doan Ngan Khoi
专辑 Đất nước tôi
原歌词
[00:21.626] Việt Nam Việt Nam nghe từ vào đời
[00:24.317] Việt Nam hai câu nói trên vành môi
[00:27.829] Việt Nam nước tôi
[00:29.419] Việt Nam Việt Nam tên gọi là người
[00:32.255] Việt Nam hai câu nói sau cùng khi lìa đời
[00:37.769] Việt Nam đây miền xanh tươi
[00:39.783] Việt Nam đem vào sông núi
[00:41.829] Tự do công bình bác ái muôn đời
[00:46.140] Việt Nam không đòi xương máu
[00:47.989] Việt Nam kêu gọi thương nhau
[00:50.108] Việt Nam đi xây đắp yên vui dài lâu
[00:54.310] Việt Nam trên đường tương lai, lửa thiêng soi toàn thế giới
[00:58.259] Việt Nam ta nguyện tranh đấu cho đời
[01:02.514] Tình yêu đây là khí giới
[01:04.532] Tình thương đêm về muôn nơi
[01:06.727] Việt Nam đây tiếng nói đi xây tình người
[01:11.062] Việt Nam Việt Nam
[01:15.089] Việt Nam quê hương đất nước sáng ngơi
[01:19.113] Việt Nam Việt Nam
[01:23.696] Việt Nam muôn đời
[01:54.989] Việt Nam Việt Nam nghe từ vào đời
[01:57.441] Việt Nam hai câu nói trên vành môi
[02:00.871] Việt Nam nước tôi
[02:02.443] Việt Nam Việt Nam tên gọi là người
[02:05.355] Việt Nam hai câu nói sau cùng khi lìa đời
[02:10.646] Việt Nam đây miền xanh tươi
[02:12.693] Việt Nam đem vào sông núi
[02:14.791] Tự do công bình bác ái muôn đời
[02:18.961] Việt Nam không đòi xương máu
[02:21.020] Việt Nam kêu gọi thương nhau
[02:23.185] Việt Nam đi xây đắp yên vui dài lâu
[02:27.464] Việt Nam trên đường tương lai, lửa thiêng soi toàn thế giới
[02:31.322] Việt Nam ta nguyện tranh đấu cho đời
[02:35.490] Tình yêu đây là khí giới
[02:37.546] Tình thương đêm về muôn nơi
[02:39.778] Việt Nam đây tiếng nói đi xây tình người
[02:44.026] Việt Nam Việt Nam
[02:47.837] Việt Nam quê hương đất nước sáng ngơi
[02:52.132] Việt Nam Việt Nam
[02:56.174] Việt Nam muôn đời
[03:02.841] Việt Nam Việt Nam
[03:06.540] Việt Nam quê hương đất nước sáng ngơi
[03:10.971] Việt Nam Việt Nam
[03:15.013] Việt Nam muôn đời
[03:22.246] Việt Nam muôn đời
歌词翻译
[00:21.626] 越南,越南,一生最先听见的词
[00:24.317] 越南,在摇篮里就学会的两个字
[00:27.829] 越南,我的祖国
[00:29.419] 越南,越南,是你的名字
[00:32.255] 越南,离世前最后的话语
[00:37.769] 越南,美丽的土地
[00:39.783] 越南,带你尽览山河
[00:41.829] 永远自由、公平与博爱
[00:46.140] 越南,不需人流血
[00:47.989] 越南,号召人互爱
[00:50.108] 越南,去建设长久的安乐
[00:54.310] 越南,在前往未来的路上,将圣火照向了世界
[00:58.259] 越南,我们愿为你终生战斗
[01:02.514] 这爱即是武器
[01:04.532] 将爱带到各地
[01:06.727] 越南,铸就了情谊之音
[01:11.062] 越南,越南!
[01:15.089] 越南,我们闪耀的祖国
[01:19.113] 越南,越南!
[01:23.696] 越南万岁!
[01:54.989] 越南,越南,一生最先听见的词
[01:57.441] 越南,在摇篮里就学会的两个字
[02:00.871] 越南,我的祖国
[02:02.443] 越南,越南,是你的名字
[02:05.355] 越南,离世前最后的话语
[02:10.646] 越南,美丽的土地
[02:12.693] 越南,带你尽览山河
[02:14.791] 永远自由、公平与博爱
[02:18.961] 越南,不需人流血
[02:21.020] 越南,号召人互爱
[02:23.185] 越南,去建设长久的安乐
[02:27.464] 越南,在前往未来的路上,将圣火照向了世界
[02:31.322] 越南,我们愿为你终生战斗
[02:35.490] 这爱即是武器
[02:37.546] 将爱带到各地
[02:39.778] 越南,铸就了情谊之音
[02:44.026] 越南,越南!
[02:47.837] 越南,我们闪耀的祖国
[02:52.132] 越南,越南!
[02:56.174] 越南万岁!
[03:02.841] 越南,越南!
[03:06.540] 越南,我们闪耀的祖国
[03:10.971] 越南,越南!
[03:15.013] 越南万岁!
[03:22.246] 越南万岁!